[fēn lán]
phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芬兰语fēn lán yǔ
tiếng Phần Lan
纽芬兰niǔ fēn lán
nữu phân
Đảo Newfoundland, Canada
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.