[jiē gǔ yǎn ér]
tiết cốt nhãn nhi
眼看就要停工待料了,就在这节骨眼儿上,赶运的原料来了
yǎn kàn jiù yào tíng gōng dài liào le , jiù zài zhè jiē gǔ yǎn ér shàng , gǎn yùn de yuán liào lái le
Sắp phải ngừng việc chờ vật liệu, đúng lúc mấu chốt này, nguyên liệu vận chuyển tới rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.