[jiē gǔ yǎn]
tiết cốt nhãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
节骨眼儿jiē gǔ yǎn ér
tiết cốt nhãn nhi
biến thể er hoá của 節骨眼|节骨眼[jie1 gu5 yan3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.