[sè cǎi]
sắc thái
色彩鲜明
sè cǎi xiān míng
màu sắc tươi sáng
感情色彩
gǎn qíng sè cǎi
sắc thái tình cảm
地方色彩
dì fāng sè cǎi
màu sắc địa phương
色彩缤纷sè cǎi bīn fēn
sắc thái tân phân
xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]
富色彩fù sè cǎi
phú sắc thái
nhiều màu sắc