[xuè sè]
huyết sắc
面无血色
miàn wú xuè sè
mặt không còn giọt máu
血色素xuè sè sù
huyết sắc tố
hematin; huyết sắc tố; cũng viết là 血紅蛋白|血红蛋白[xue4 hong2 dan4 bai2]