[liáng hǎo]
lương hảo
手术经过良好
shǒu shù jīng guò liáng hǎo
Ca phẫu thuật diễn ra tốt đẹp
养成讲卫生的良好习惯
yǎng chéng jiǎng wèi shēng de liáng hǎo xí guàn
Hình thành thói quen tốt về vệ sinh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.