[hēng tōng]
hanh thông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
官运亨通guān yùn hēng tōng
quan vận hanh thông
mọi việc diễn ra suôn sẻ
万事亨通wàn shì hēng tōng
vạn sự hanh thông
mọi việc đều thuận lợi
时运亨通shí yùn hēng tōng
thời vận hanh thông
vận may đang tới, mọi thứ suôn sẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.