[jiàn]
hạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舰岛jiàn dǎo
hạm đảo
đảo
舰桥jiàn qiáo
hạm kiều
cầu chỉ huy
舰载jiàn zǎi
hạm tải
trên tàu; trên hạm; máy bay trên tàu sân bay
舰长jiàn cháng
hạm trường
chỉ huy; thuyền trưởng
舰首jiàn shǒu
hạm thủ
mũi tàu chiến
舰船jiàn chuán
hạm thuyền
tàu chiến
舰日jiàn rì
hạm nhật
Một ngày một tàu chiến hoạt động trên biển
舰只jiàn zhī
hạm chích
tàu chiến
舰队jiàn duì
hạm đội
hạm đội
舰艇jiàn tǐng
hạm đĩnh
tàu chiến; tàu hải quân
舰载机jiàn zǎi jī
hạm tải cơ
máy bay trên tàu sân bay
兵舰bīng jiàn
binh hạm
tàu chiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.