[jiàn duì]
hạm đội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
北海舰队běi hǎi jiàn duì
bắc hải hạm đội
Hạm đội Biển Bắc
联合舰队lián hé jiàn duì
liên hợp
hạm đội liên hợp
南海舰队nán hǎi jiàn duì
nam hải hạm đội
Hạm đội Biển Nam
东海舰队dōng hǎi jiàn duì
đông hải hạm đội
Hạm đội Biển Hoa Đông