[jiàn zǎi]
hạm tải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舰载机jiàn zǎi jī
hạm tải cơ
máy bay trên tàu sân bay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.