[háng zhàn]
hàng trạm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
航站楼háng zhàn lóu
hàng trạm lâu
nhà ga sân bay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.