[zhì bìng xìng]
trí bệnh tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
高致病性gāo zhì bìng xìng
cao trí bệnh tính
tính gây bệnh cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.