[zì háo]
tự hào
自豪感
zì háo gǎn
Cảm giác tự hào.
以此自豪
yǐ cǐ zì háo
Tự hào về điều này.
自豪感zì háo gǎn
tự hào cảm
niềm tự hào; tự tôn