[zì xíng]
tự hành
自行解決自行办理
zì xíng jiě jué zì xíng bàn lǐ
Tự mình giải quyết, tự mình xử lý
自行车zì xíng chē
tự hành
xe đạp
自行了断zì xíng liǎo duàn
tự hành
tự kết liễu cuộc đời
自行其是zì xíng qí shì
tự hành
hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
自行火炮zì xíng huǒ pào
tự hành
Pháo tự hành
自行车架zì xíng chē jià
tự hành
giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
自行车赛zì xíng chē sài
tự hành
cuộc đua xe đạp
自行车道zì xíng chē dào
tự hành
đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
自行车馆zì xíng chē guǎn
tự hành
sân vận động đua xe đạp; velodrome