[zì yuàn]
tự nguyện
自觉自愿
zì jué zì yuàn
tự giác tự nguyện
自愿参加
zì yuàn cān jiā
tình nguyện tham gia
出于自愿
chū yú zì yuàn
xuất phát từ sự tự nguyện
自愿性zì yuàn xìng
tự nguyện tính
tính tự nguyện
自愿者zì yuàn zhě
tự nguyện giả
tình nguyện viên
自愿保险zì yuàn bǎo xiǎn
tự nguyện bảo hiểm
Bảo hiểm tự nguyện