[zì lì]
tự lập
自立谋生
zì lì móu shēng
Tự lập để kiếm sống
孩子小,在经济上还不能自立
hái zi xiǎo , zài jīng jì shàng hái bù néng zì lì
Đứa trẻ còn nhỏ, về mặt kinh tế vẫn chưa thể tự lập
自立自强zì lì zì qiáng
tự lập tự cường
tự lực tự cường
自立门户zì lì mén hù
tự lập môn hộ
tự thành lập nhóm hoặc trường phái của riêng mình; tự mở kinh doanh; tự lập nghiệp
自强自立zì qiáng zì lì
tự cường tự lập
phấn đấu tự cải thiện