[zì zhì]
tự trị
自治区
zì zhì qū
Khu tự trị
民族区域自治
mín zú qū yù zì zhì
Chế độ tự trị dân tộc
自治旗zì zhì qí
tự trị kỳ
huyện tự trị; kỳ tự trị
自治区zì zhì qū
tự trị khu
khu tự trị, cụ thể là: Khu tự trị Nội Mông Cổ 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1], Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3 xi1 Zhuang4 zu2 Zi4 zhi4 qu1], Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1], Khu tự trị dân tộc Hồi Ninh Hạ 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1], Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương 新疆維吾爾自治區|新疆维吾尔自治区[Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]
自治县zì zhì xiàn
tự trị huyện
huyện tự trị
自治州zì zhì zhōu
tự trị châu
châu tự trị
自治市zì zhì shì
tự trị thị
thành phố; thành phố tự trị; cũng gọi là thành phố trực thuộc trung ương 直轄市|直辖市
自治权zì zhì quán
tự trị quyền
quyền tự trị; tự trị
自治机关zì zhì jī guān
tự trị cơ quan
cơ quan quản lý của khu tự trị
地方自治dì fāng zì zhì
địa phương tự trị
tự trị địa phương; tự quản
民族区域自治mín zú qū yù zì zhì
dân tộc khu vực tự trị
Chính sách cơ bản giải quyết vấn đề dân tộc của Trung Quốc, dựa trên lý luận của chủ nghĩa Marx-Lenin về vấn đề dân tộc, kết hợp với tình hình cụ thể của Trung Quốc; theo chính sách này, các dân tộc thiểu số thành lập khu tự trị, châu tự trị và huyện tự trị.