民族区域自治 (mín zú qū yù zì zhì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
民族区域自治【民族區域自治】
[mín zú qū yù zì zhì]
dân tộc khu vực tự trị
6 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chính sách cơ bản giải quyết vấn đề dân tộc của Trung Quốc, dựa trên lý luận của chủ nghĩa Marx-Lenin về vấn đề dân tộc, kết hợp với tình hình cụ thể của Trung Quốc
2
theo chính sách này, các dân tộc thiểu số thành lập khu tự trị, châu tự trị và huyện tự trị.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.