[zì lái]
tự lai
这里自来就是交通要道
zhè lǐ zì lái jiù shì jiāo tōng yào dào
Nơi đây vốn là con đường giao thông huyết mạch
自来水zì lái shuǐ
tự lai thuỷ
nước máy; nước vòi
自来卷zì lái juàn
tự lai quyển
tóc xoăn tự nhiên; sóng tự nhiên
自来水笔zì lái shuǐ bǐ
tự lai thuỷ bút
bút máy
自来水管zì lái shuǐ guǎn
tự lai thuỷ quản
ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt
不请自来bù qǐng zì lái
bất thỉnh tự lai
đến mà không được mời; không mời mà đến