[zì lái shuǐ]
tự lai thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自来水笔zì lái shuǐ bǐ
tự lai thuỷ bút
bút máy
自来水管zì lái shuǐ guǎn
tự lai thuỷ quản
ống nước máy; ống dẫn nước; ống nước sinh hoạt