[zì dǎ]
tự đả
儿子自打离家以后,没有回来过
ér zi zì dǎ lí jiā yǐ hòu , méi yǒu huí lái guò
Con trai từ khi đi xa nhà chưa từng trở về
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.