[zì dà]
tự đại
自高自大骄傲自大
zì gāo zì dà jiāo ào zì dà
Tự cao tự đại, kiêu ngạo
自大狂zì dà kuáng
tự đại cuồng
hoang tưởng tự đại; tự mãn quá mức; ảo tưởng vĩ đại
夜郎自大yè láng zì dà
dạ lang tự đại
nghĩa đen: nước Dạ Lang tự đề cao mình; nghĩa bóng: kêu ngạo ngu xuẩn
狂妄自大kuáng wàng zì dà
cuồng vọng tự đại
ngạo mạn và tự phụ
自高自大zì gāo zì dà
tự cao tự đại
nghĩ mình rất giỏi; kiêu ngạo