[dà yàng]
đại dạng
足尺大样。【大杂烩】dazahui 名
zú chǐ dà yàng 。【 dà zá huì 】dazahui míng
Bản vẽ khổ lớn. Hỗn tạp
大模大样dà mú dà yàng
đại mô đại dạng
một cách táo bạo; phô trương; điềm tĩnh