[téng chū]
đằng xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腾出手téng chū shǒu
đằng xuất thủ
rảnh tay
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.