[jǐ yǔ]
cấp dữ
〜帮助
〜 bāng zhù
Giúp đỡ
给予同情
jǐ yǔ tóng qíng
Giúp đỡ, thông cảm
给予亲切的关怀。也作给与。10人相动物背上中间的背头;脊柱:脊给予髓
jǐ yǔ qīn qiè de guān huái 。 yě zuò jǐ yǔ 。10 rén xiāng dòng wù bèi shàng zhōng jiān de bèi tóu ; jǐ zhù : jǐ jǐ yǔ suǐ
Giúp đỡ, quan tâm ân cần. Cũng viết là 给予。10 người cưỡi động vật trên lưng, phần giữa của đầu lưng; cột sống: tủy sống
给予椎
jǐ yǔ zhuī
Giúp đỡ đốt sống
山给予
shān jǐ yǔ
Núi giúp đỡ
屋给予I书给予
wū jǐ yǔ I shū jǐ yǔ
Nhà giúp đỡ sách giúp đỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.