[xiàn]
tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腺体xiàn tǐ
tuyến thể
tuyến
腺样xiàn yàng
tuyến dạng
tuyến adenoid; amidan hầu
腺毛xiàn máo
tuyến mao
lông tuyến
腺病xiàn bìng
tuyến bệnh
chứng bệnh tuyến
腺癌xiàn ái
tuyến ngai
ung thư tuyến
腺苷xiàn gān
tuyến đại
adenosine
腺嘌呤xiàn piào lìng
tuyến phiêu linh
adenine nucleotide
腺垂体xiàn chuí tǐ
tuyến thuỳ thể
tuyến yên
腺病毒xiàn bìng dú
tuyến bệnh độc
adenovirus
腺鼠疫xiàn shǔ yì
tuyến thử dịch
bệnh dịch hạch thể hạch
汗腺hàn xiàn
hãn tuyến
tuyến mồ hôi
臭腺chòu xiàn
xú tuyến
tuyến mùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.