[xiàn ái]
tuyến ngai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乳腺癌rǔ xiàn ái
nhũ tuyến ngai
ung thư vú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.