[xiàn bìng]
tuyến bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腺病毒xiàn bìng dú
tuyến bệnh độc
adenovirus
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.