[yāo]
yêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腰身yāo shēn
yêu thân
eo; vòng eo
腰围yāo wéi
yêu vi
số đo vòng eo; vòng eo
腰封yāo fēng
yêu phong
thắt lưng rộng; dải đeo; dải giấy quanh sách hoặc sản phẩm khác
腰带yāo dài
yêu đới
thắt lưng
腰斩yāo zhǎn
yêu trảm
chém đôi ngang thắt lưng; cắt làm đôi; giảm mạnh
腰果yāo guǒ
yêu quả
hạt điều
腰眼yāo yǎn
yêu nhãn
Vùng hai bên cột sống phía trên xương chậu ở lưng; chỗ hiểm
腰窝yāo wō
yêu oa
lõm Venus; lõm lưng
腰肉yāo ròu
yêu nhục
thịt thăn
腰肢yāo zhī
yêu chi
vòng eo
腰胯yāo kuà
yêu khoá
hông; eo
腰花yāo huā
yêu hoa
Thái (làm từ thận lợn, cừu...) cắt thành miếng nhỏ có hoa văn để nấu ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.