[yāo gǎn]
yêu can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腰杆子yāo gān zi
thắt lưng; phần lưng nhỏ; chỗ dựa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.