[yāo bāo]
yêu bao
掏腰包
tāo yāo bāo
Tự bỏ tiền túi ra.
掏腰包tāo yāo bāo
đào yêu bao
móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
自掏腰包zì tāo yāo bāo
tự đào yêu bao
tự trả tiền; lấy tiền từ túi mình