[liǎn dàn ér]
kiểm đản nhi
小姑娘的脸蛋儿红得像苹果。也说脸蛋子
xiǎo gū niáng de liǎn dàn ér hóng dé xiàng píng guǒ 。 yě shuō liǎn dàn zǐ
Má cô bé đỏ bừng như quả táo. Cũng nói là má cái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.