[tuō shēn]
thoát thân
事情太多,不能脱身
shì qíng tài duō , bù néng tuō shēn
Nhiều việc quá, không thoát ra được
他正忙着,一时脱不了身
tā zhèng máng zhe , yì shí tuō bù liǎo shēn
Anh ấy đang bận, nhất thời không thoát ra được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.