[bǎi tuō]
bài thoát
摆脱困境
bǎi tuō kùn jìng
Thoát khỏi cảnh khó khăn
摆脱苦恼
bǎi tuō kǔ nǎo
Thoát khỏi phiền muộn
摆脱坏人的跟踪
bǎi tuō huài rén de gēn zōng
Thoát khỏi sự theo dõi của kẻ xấu
摆脱危机bǎi tuō wēi jī
bài thoát nguy cơ
thoát khỏi khủng hoảng