[tuō jié]
thoát tiết
管子焊得不好,容易脱节理论与实践不能脱节
guǎn zǐ hàn dé bù hǎo , róng yì tuō jié lǐ lùn yǔ shí jiàn bù néng tuō jié
Ống dẫn hàn không tốt, dễ bị tuột mối nối; lý luận và thực tiễn không thể tách rời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.