[sǎn jià]
tản giá
木盆散架了
mù pén sǎn jià le
Cái chậu gỗ đã bị bung ra
浑身酸疼,骨头像散了架似的
hún shēn suān téng , gǔ tou xiàng sàn le jià shì de
Toàn thân đau nhức, xương cốt như muốn rã rời
这个小组要不是你们几个撑着,早就散架了
zhè ge xiǎo zǔ yào bú shì nǐ men jǐ gè chēng zhe , zǎo jiù sǎn jià le
Nhóm này nếu không có mấy người các cậu chống đỡ thì đã tan rã từ lâu rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.