[nǎo mén]
não môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑门儿nǎo mén ér
não môn nhi
(Khẩu ngữ) Trán. Cũng gọi là 脑门子
脑门子nǎo mén zǐ
não môn tử
trán
囟脑门xìn nǎo mén
tín não môn
thóp
拍脑门儿pāi nǎo mén ér
phách não môn nhi
Vỗ đầu; quyết định hoặc đưa ra ý kiến một cách thiếu suy nghĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.