[zāng]
tang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脏土zāng tǔ
tang thổ
đất bẩn; rác; rác rưởi
脏字zāng zì
tang tự
lời lẽ thô tục
脏标zāng biāo
tang tiêu
nhãn cảnh báo của phụ huynh
脏水zāng shuǐ
tang thuỷ
nước bẩn; nước thải
脏污zāng wū
tang ô
làm bẩn; làm dơ; làm ố
脏煤zāng méi
tang môi
than bẩn; bùn đất
脏病zāng bìng
tang bệnh
bệnh hoa liễu
脏话zāng huà
tang thoại
lời tục tĩu; ngôn ngữ thô tục; nói chuyện thô lỗ
脏辫zāng biàn
tang biện
tóc dreadlocks
脏器zāng qì
tạng khí
nội tạng
脏腑zāng fǔ
tạng phủ
nội tạng
脏躁zāng zào
tang táo
chứng cuồng loạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.