[zāng shuǐ]
tang thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泼脏水pō zāng shuǐ
bát tang thuỷ
hắt nước bẩn; bôi nhọ; bôi xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.