[zāng zì]
tang tự
说话别带脏字儿。•zGng(书〉母羊。牂
shuō huà bié dài zāng zì ér 。•zGng( shū 〉 mǔ yáng 。 zāng
Nói chuyện đừng có lời bẩn. •zGng (sách) dê cái. 牂
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.