[bāo yī]
bao y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
包衣种子bāo yī zhǒng zi
hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.