[hú yán]
hồ ngôn
胡言乱语
hú yán luàn yǔ
Nói năng lung tung
一派胡言
yí pài hú yán
Toàn những lời nhảm nhí
胡言乱语hú yán luàn yǔ
hồ ngôn loạn ngữ
lảm nhảm vô nghĩa; lời nói điên rồ và không có căn cứ; nói nhảm nhí
满口胡言mǎn kǒu hú yán
mãn khẩu hồ ngôn
nói nhảm liên tục; xạo không ngừng
一派胡言yí pài hú yán
nhất phái hồ ngôn
một đống lời vô nghĩa