汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浑说 (hún shuō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浑说
【渾說】
[hún shuō]
hồn thuyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Nói bừa
2
nói lung tung
Ví dụ
信口浑说
xìn kǒu hún shuō
Nói bừa
Từ ghép
0 từ chứa “浑说”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
瞎扯
胡言
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
胡说;乱说
信口~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浑
hún
hồn
Đục, không trong; vẩn đục; Toàn bộ, khắp, cả; Chất phác, thật thà, không trau chuốt
说
shuō
thuyết
Nói; phát biểu bằng lời; Giải thích; trình bày rõ ràng; Kể lại; thuật lại