[hú luó bo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胡萝卜素hú luó bo sù
caroten
野胡萝卜yě hú luó bo
cà rốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.