[bǔ]
bốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卜居bǔ jū
bốc cư
chọn nhà
卜骨bǔ gǔ
bốc cốt
xương bói
卜占bǔ zhàn
bốc chiếm
bói toán; tiên tri; dự đoán tương lai
卜卦bǔ guà
bốc quái
bói toán bằng bát quái
卜宅bǔ zhái
bốc trạch
chọn kinh đô bằng bói toán; chọn nhà; chọn nơi an táng bằng bói toán
卜征bǔ zhēng
bốc chinh
hỏi thần linh về dự báo chiến tranh
卜甲bǔ jiǎ
bốc giáp
mai rùa dùng để bói
卜筮bǔ shì
bốc phệ
bói toán
卜课bǔ kè
bốc khoá
bói bằng cách gieo đồng xu
卜辞bǔ cí
bốc từ
chữ khắc bói toán thời nhà Thương trên mai rùa hoặc xương động vật
卜问bǔ wèn
bốc vấn
dự đoán bằng bói toán; hỏi ý thần linh
卜卜米bǔ bǔ mǐ
bốc bốc mễ
Rice Krispies
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.