[hú guā]
hồ qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
胡瓜鱼hú guā yú
hồ qua ngư
cá ốt me
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.