[huáng guā]
hoàng qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腌黄瓜yān huáng guā
yêm hoàng qua
dưa muối
小黄瓜xiǎo huáng guā
tiểu hoàng qua
dưa leo bao tử
拍黄瓜pāi huáng guā
phách hoàng qua
món dưa leo đập dập