[shèng chū]
thắng xuất
在大选中胜出
zài dà xuǎn zhōng shèng chū
Thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử.
甲队在比赛中以3:1胜出
jiǎ duì zài bǐ sài zhōng yǐ 3:1 shèng chū
Đội Giáp thắng đội Ất với tỷ số 3:1 trong trận đấu.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.