[zhì shèng]
chế thắng
出奇制胜
chū qí zhì shèng
Đánh bại địch bằng cách phi thường
制胜敌人
zhì shèng dí rén
Đánh bại kẻ địch
出奇制胜chū qí zhì shèng
xuất kỳ chế thắng
giành chiến thắng bằng một động thái bất ngờ
克敌制胜kè dí zhì shèng
khắc địch chế thắng
Đánh bại địch, giành thắng lợi