[bèi shí]
bối
背时货
bèi shí huò
hàng xui xẻo
这些天真背时,老遇上不顺心的事。1也作悖时
zhè xiē tiān zhēn bèi shí , lǎo yù shàng bú shùn xīn de shì 。1 yě zuò bèi shí
Mấy hôm nay thật xui xẻo, toàn gặp chuyện không vừa ý. Cũng nói là trái thời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.